Vào mùa mưa, chỉ cần vài ngày trời âm u, ẩm độ cao, vườn rậm tán hoặc cây đang ra lá non, hoa, trái non là bệnh thán thư do nấm colletotrichum bùng phát rất nhanh. Ban đầu chỉ là vài đốm nhỏ màu nâu đen trên lá, hoa hoặc trái. Nhưng nếu gặp mưa kéo dài, vết bệnh có thể lan rộng, làm cháy lá, thối bông, rụng trái non, thối trái và ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cả vụ.
Bài viết này, Kỹ thuật Nông nghiệp MKA sẽ giúp bà con nhận biết đúng bệnh thán thư, hiểu điều kiện phát sinh trong mùa mưa, thời điểm cần phun phòng và các nhóm hoạt chất phòng trị phổ biến hiện nay để quản lý bệnh hiệu quả hơn, hạn chế kháng thuốc và bảo vệ năng suất vườn cây.

1. Bệnh thán thư là gì?
Bệnh thán thư là tên gọi chung cho các bệnh gây cháy lá, đốm lá, loét lõm, chết ngọn, thối trái,..do nấm Colletotrichum spp. gây ra trên tất cả các nhóm từ cây ăn trái (sầu riêng, xoài, cam quýt...), cây công nghiệp (điều, cà phê, hồ tiêu...) cho đến các loại rau màu (ớt, dưa hấu, bầu bí...).
Trong thực tế canh tác, bệnh thán thư thường gây thiệt hại nặng nhất khi cây đang ở các giai đoạn non và nhạy cảm như cơi đọt non, hoa chuẩn bị nở, hoa vừa đậu, trái đang phát triển kích thước và trái lớn trong mùa mưa. Những mô non có lớp biểu bì mỏng, sức chống chịu còn yếu nên nấm dễ tấn công hơn.
Bệnh có thể phát triển âm thầm trong điều kiện thuận lợi, sau đó bùng mạnh khi gặp mưa dầm, sương mù hoặc độ ẩm không khí cao. Vì vậy, với bệnh thán thư, phun phòng đúng thời điểm thường hiệu quả hơn rất nhiều so với chờ thấy vết bệnh lan rộng rồi mới xử lý.
2. Nguyên nhân gây bệnh thán thư là gì?
Nguyên nhân gây bệnh thán thư là nấm Colletotrichum spp. Bào tử nấm phát tán nhờ nước mưa, gió, sương ẩm, tàn dư bệnh và có thể xâm nhập vào lá non, hoa, trái non hoặc vết thương trên cây.
Nấm Colletotrichum spp. là tác nhân chính gây bệnh thán thư, đây là nhóm nấm có khả năng gây bệnh trên rất nhiều cây trồng. Trong vườn, nguồn bệnh có thể tồn tại trên lá bệnh, cành bệnh, trái bệnh, tàn dư thực vật hoặc những cây đã nhiễm từ trước.
Khi gặp mưa, nước bắn từ vị trí bệnh sang mô khỏe, mang theo bào tử nấm. Gió cũng có thể giúp bào tử phát tán trong vườn, nhất là những cây nằm ở đầu hướng gió. Nếu một cây ở đầu ngọn gió bị nhiễm nặng mà không xử lý sớm, bào tử có thể phát tán ra nhiều cây khác rất nhanh.
Bệnh thán thư thường bùng phát mạnh khi có các điều kiện sau:
|
Điều kiện thuận lợi |
Vì sao làm bệnh nặng hơn? |
|
Mưa nhiều, mưa dầm |
Nước mưa giúp bào tử nấm phát tán và bám lên mô cây |
|
Trời âm u, ít nắng |
Lá, hoa, trái lâu khô, nấm dễ nảy mầm |
|
Ẩm độ không khí cao 85–90% trở lên |
Tạo môi trường thuận lợi cho nấm phát triển |
|
Nhiệt độ mát dưới khoảng 25°C |
Nhiều vườn ghi nhận bệnh phát triển mạnh trong điều kiện mát ẩm |
|
Tán cây rậm, vườn thiếu thông thoáng |
Giữ ẩm lâu, thuốc khó phủ đều |
|
Cây ra lá non, hoa, trái non |
Mô non mỏng, dễ bị nấm tấn công |
|
Vườn từng bị thán thư vụ trước |
Nguồn bệnh còn tồn lưu trên tàn dư và cây bệnh |
Tóm lại, mùa mưa là thời điểm bà con cần cảnh giác nhất với bệnh thán thư. Không nên đợi trái thối, hoa rụng hoặc lá cháy hàng loạt mới bắt đầu xử lý.
3. Dấu hiệu bệnh Thán Thư trên cây trồng

Dấu hiệu đặc trưng của bệnh thán thư là vết bệnh màu nâu sẫm đến đen, có viền phân cách rõ giữa mô bệnh và mô lành, nhiều trường hợp có vòng tròn đồng tâm bên trong vết bệnh.
Bệnh thán thư có thể nhìn khác nhau trên từng cây, nhưng vẫn có một số điểm nhận diện chung. Vết bệnh thường bắt đầu từ những đốm nhỏ màu nâu, nâu sẫm hoặc đen. Khi bệnh phát triển, đốm bệnh lan rộng, có thể lõm xuống trên trái hoặc tạo mảng cháy trên lá.
Một dấu hiệu rất quan trọng là vòng tròn đồng tâm. Nếu nhìn kỹ vết bệnh, bà con có thể thấy bên trong có các đường vòng như những lớp lan rộng từ tâm bệnh ra ngoài. Ngoài ra, vùng mô bệnh thường được phân cách khá rõ với mô lành bằng một đường viền màu nâu đen hoặc vàng nâu.
Điểm này giúp bà con phân biệt thán thư với một số hiện tượng sinh lý. Ví dụ, cháy lá do thiếu Kali thường không có đường viền phân cách sắc nét và không có cấu trúc vòng tròn đồng tâm rõ như vết bệnh thán thư.
Các dấu hiệu chung gồm:
- Đốm nâu đen hoặc đen trên lá, hoa, trái.
- Vết bệnh có viền rõ giữa phần bệnh và phần lành.
- Có thể xuất hiện vòng tròn đồng tâm.
- Trên trái thường có vết lõm, thối đen.
- Trên hoa có thể làm thối cánh, thối nhánh bông.
- Bệnh nặng làm rụng lá, rụng hoa, rụng trái.
- Vết bệnh lan nhanh sau mưa hoặc khi vườn ẩm kéo dài.
4. Biểu hiện bệnh thán thư trên sầu riêng

Trên sầu riêng, bệnh thán thư thường gây vết đen vòng tròn đồng tâm trên lá, nhất là ở đuôi lá hoặc mép lá, có viền phân cách rõ; trên trái có thể tạo vết thối đen, làm giảm mẫu mã và tăng nguy cơ rụng trái.
Trên sầu riêng, nấm Colletotrichum có thể tấn công cả lá và trái. Ở lá, tơ nấm tạo ra các vết cháy màu nâu đen, có thể bắt đầu từ đuôi lá, mép lá hoặc các điểm tổn thương. Khi nhìn kỹ, vết bệnh có đường phân cách khá rõ giữa vùng mô đã bị nấm gây hại và phần thịt lá còn xanh.
Đây là điểm bà con nên chú ý để phân biệt với cháy lá do thiếu Kali hoặc sốc sinh lý. Với thán thư, ranh giới vết bệnh thường sắc nét hơn, màu nâu đen rõ hơn và có thể có các vòng lan rộng bên trong.
Trên trái sầu riêng, bệnh có thể tạo vết thối đen trên vỏ, làm trái xấu mã, giảm chất lượng thương phẩm. Nếu vườn ẩm, tán rậm, mưa kéo dài và không phun phòng đúng thời điểm, bệnh dễ kết hợp với các nhóm nấm thối trái khác, làm việc chẩn đoán ngoài đồng khó hơn.
Với sầu riêng, bà con nên phun phòng thán thư vào các giai đoạn lá non, trước và sau mưa kéo dài, giai đoạn trái phát triển kích thước và khi vườn có tiền sử bệnh thối trái trong mùa mưa.
Xem thêm bài viết liên quan: Hoạt chất trị bệnh thối đít trái sầu riêng
5. Biểu hiện bệnh thán thư trên xoài, cây có múi, cà phê, hồ tiêu và rau màu
Trên xoài, thán thư gây thối bông, đốm đen trên trái; trên cây có múi gây mảng bệnh có vòng đồng tâm; trên cà phê, hồ tiêu gây mảng thối nâu đen và rụng trái; trên ớt, dưa hấu gây vết lõm nâu đen trên lá và trái.
Mỗi nhóm cây có biểu hiện thán thư khác nhau. Bà con có thể tham khảo bảng dưới đây để nhận diện nhanh:
|
Cây trồng |
Biểu hiện bệnh thán thư thường gặp |
Hậu quả |
|
Xoài |
Thối đen bông, đốm đen trên trái, bệnh nặng thành mảng thối |
Rụng bông, rụng trái, trái xấu mã |
|
Cây có múi |
Vết bệnh dạng mảng, có vòng tròn đồng tâm rõ; hoa có thể bị thối |
Giảm đậu trái, giảm chất lượng quả |
|
Cà phê |
Mảng thối nâu đen trên lá, vệt đen lõm trên vỏ trái |
Rụng trái, giảm năng suất |
|
Hồ tiêu |
Vết thối nâu đen trên lá hoặc trái, có ranh giới mô bệnh. |
Rụng trái, suy cây nếu bệnh nặng |
|
Ớt |
Trên lá xuất hiện những đốm nhỏ, bên trong màu vàng và bên ngoài có những viền từ nâu đến đen. Vết lõm nâu đen trên trái, có vòng đồng tâm |
Cháy lá, Thối trái, giảm giá trị bán |
|
Dưa hấu |
Đốm lá, vết bệnh nâu đen, lan nhanh khi mưa ẩm |
Cháy lá, thối trái, giảm năng suất |
Trên rau màu như ớt, dưa hấu, dưa leo, bệnh thường lan nhanh vì chu kỳ cây ngắn, mô non nhiều và mật độ trồng dày. Trên cây lâu năm như sầu riêng, cà phê, xoài, bệnh có thể kéo dài nhiều đợt trong mùa mưa nếu không quản lý nguồn bệnh và tán vườn.
6. Khi nào cần phòng trị bệnh thán thư?
Nên phòng bệnh thán thư trước mùa mưa, trước các đợt mưa kéo dài và trong các giai đoạn cây nhạy cảm như lá non, hoa chuẩn bị nở, hoa mới đậu, trái non và trái đang phát triển mạnh.
Với thán thư, “phòng sớm” gần như là nguyên tắc vàng. Khi vết bệnh đã lan rộng, mô cây đã bị hư, bà con chỉ có thể chặn bệnh tiếp tục phát triển chứ khó phục hồi hoàn toàn phần đã thối, đã cháy hoặc đã rụng.
Thời điểm quản lý bệnh thán thư hiệu quả nhất được xác định dựa trên hai yếu tố cốt lõi: Thời tiết và Giai đoạn nhạy cảm của cây trồng.
Phòng bệnh dựa trên yếu tố thời tiết (Phun phòng chủ động)
Bà con cần chủ động phun phòng định kỳ bệnh thán thư ngay khi thời tiết chuyển sang mùa mưa, trời âm u kéo dài hoặc có sương mù, trước khi nấm bệnh có cơ hội phát tán.
- Thời điểm mưa dầm, ẩm ướt: Khi bắt đầu vào mùa mưa, độ ẩm không khí tăng cao (từ 85 - 90%) và nhiệt độ trong ngày mát mẻ (dưới 25°C) là lúc nấm Colletotrichum phát triển mạnh nhất.
- Trước các đợt mưa bão: Thuốc bệnh phổ rộng cần phải có sẵn trong nhà để bà con chủ động phun phòng trước khi mưa dầm kéo dài, không nên đợi xuất hiện vết thối rồi mới đi mua thuốc trị.
- Lưu ý hướng gió: Nếu phát hiện trong vườn có cây ở đầu ngọn gió bị nhiễm thán thư, cần tiến hành khoanh vùng và phun hiệu quả toàn vườn ngay lập tức, vì bào tử nấm phát tán theo gió và nước rất nhanh.
Phòng bệnh vào các giai đoạn sinh trưởng nhạy cảm của cây
Phun phòng định kỳ vào những giai đoạn nhạy cảm của trái, lá, hoa và Lặp lại tùy hiệu lực của thuốc. Giai mô cây còn non và mỏng: khi lá mới mở (cơi đọt non), khi hoa mới đậu (sau xổ nhụy) và khi trái đang phát triển mạnh về kích thước.
Nấm thán thư rất dễ tấn công vào các bộ phận non, có lớp vỏ hoặc lớp tế bào biểu bì mỏng. Do đó, bà con cần phun định kỳ vào các giai đoạn:
- Giai đoạn phát triển lá (Cơi đọt non): Khi lá non vừa mới mở, bản lá còn mỏng và chưa lụa, sức đề kháng kém nên áp lực nấm tấn công rất cao.
- Giai đoạn ra hoa (Bông chuẩn bị nở và mới đậu): Hoa là vị trí cực kỳ mỏng manh. Nấm tấn công sẽ làm thối đen toàn bộ cánh hoa, bông và gây rụng hàng loạt (đặc biệt là trên xoài, bưởi, sầu riêng).
- Giai đoạn trái phát triển mạnh về kích thước: Lúc này vỏ trái còn mỏng, nấm dễ dàng xâm nhập tạo thành các vết thối lõm vào trong. Bên cạnh phun thuốc bệnh phổ rộng, bà con nên bổ sung thêm Canxi để làm dày vỏ trái, tăng cường độ chắc chắn cho vách tế bào nhằm giảm áp lực bệnh.
7. Nguyên tắc phòng bệnh thán thư trong mùa mưa
Phòng thán thư mùa mưa cần kết hợp tỉa tán thông thoáng, phun thuốc phổ rộng đúng thời điểm, phối hợp hoạt chất lưu dẫn và tiếp xúc hợp lý, đồng thời quản lý cả nấm và vi khuẩn khi áp lực bệnh cao.
Trong mùa mưa, bệnh thối trái hoặc đốm bệnh trên lá không phải lúc nào cũng do một tác nhân duy nhất. Có thể có Colletotrichum gây thán thư, Phytophthora gây thối trái, Fusarium và cả vi khuẩn cùng xuất hiện trong điều kiện ẩm độ cao.
Vì vậy, khi phun phòng mùa mưa, bà con không nên quá phụ thuộc vào việc phải xác định chính xác 100% “đây là thối do nấm nào” rồi mới xử lý. Trên thực tế, nếu bệnh mới chớm hoặc đang trong giai đoạn nguy cơ cao, hướng đi hợp lý là chọn giải pháp có phổ phòng trị rộng, có cả khả năng bảo vệ bề mặt và hỗ trợ thấm sâu/lưu dẫn.
Nguyên tắc phòng bệnh gồm:
- Tỉa tán thông thoáng, giảm ẩm trong vườn.
- Thu gom lá, trái, cành bệnh nặng ra khỏi vườn.
- Phun phòng trước các đợt mưa kéo dài.
- Phun phủ đều tán lá, hoa, trái và vị trí dễ nhiễm.
- Kết hợp hoạt chất tiếp xúc và lưu dẫn khi áp lực bệnh cao.
- Luân phiên nhóm hoạt chất để hạn chế kháng thuốc.
- Giai đoạn hoa, trái non nên chọn dạng thuốc mát, ít gây sốc.
- Khi mùa mưa có áp lực vi khuẩn, có thể phối giải pháp quản lý vi khuẩn theo khuyến cáo kỹ thuật.
Điều quan trọng là phun đúng lúc, đúng giai đoạn, đúng liều và đúng nhóm hoạt chất. Phun trễ thường tốn nhiều chi phí hơn nhưng hiệu quả lại thấp hơn.
8. Các hoạt chất phòng trị bệnh thán thư phổ biến hiện nay
Dựa theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Kỹ thuật Nông nghiệp MKA chia các hoạt chất trị thán thư thành các nhóm cơ chế cốt lõi để bà con nắm rõ cơ chế thuốc và luân phiên khác nhóm hạn chế kháng thuốc.
Các hoạt chất phòng trị thán thư phổ biến gồm nhóm Strobin, Triazole, Iprodione, kháng sinh nội hấp, gốc đồng, Dithiocarbamate, Chlorothalonil và một số hoạt chất thế hệ mới như Boscalid, Thifluazamide, Fluaxapyroxad, Fluazinam.

Nhóm 11 – Strobin
Nhóm này gồm các hoạt chất như Azoxystrobin, Pyraclostrobin, Kresoxim-methyl, Trifloxystrobin, Picoxystrobin, Metominostrobin.
Đây là nhóm hoạt chất lưu dẫn, phổ rộng, thường được dùng trong quản lý nhiều bệnh nấm, trong đó có thán thư. Ưu điểm của nhóm này là tương đối lành tính, phù hợp trong nhiều giai đoạn nhạy cảm nếu chọn đúng dạng thuốc và liều lượng.
Tuy nhiên, nhóm 11 có nguy cơ kháng thuốc nếu dùng lặp lại liên tục. Bà con không nên dùng một hoạt chất hoặc một nhóm cơ chế quá nhiều lần trong một vụ.
Nhóm 3 – Triazole
Nhóm này gồm Tebuconazole, Difenoconazole, Hexaconazole, Prochloraz, Flutriafol, Imibenconazole.
Triazole là nhóm hoạt chất phổ biến, có khả năng nội hấp/lưu dẫn, thường dùng để chặn nấm bệnh khi vết bệnh đã xuất hiện. Tuy nhiên, ở giai đoạn hoa, trái non hoặc cây mẫn cảm, bà con nên ưu tiên dạng thuốc “mát” hơn, chẳng hạn dạng SC, và tránh lạm dụng liều cao gây ảnh hưởng mô non.
Nhóm 2 – Iprodione
Iprodione là hoạt chất có nhiều sản phẩm trên thị trường đăng ký cho bệnh thán thư. Nhóm này thường được dùng trên một số cây công nghiệp và cây trồng nhất định.
Với những cây mẫn cảm như rau màu, xoài, nho hoặc giai đoạn hoa trái non, bà con cần cân nhắc liều lượng và dạng thuốc theo khuyến cáo.
Nhóm kháng sinh nội hấp
Một số hoạt chất như Kasugamycin và Ningnanmycin được sử dụng để quản lý phổ rộng trong mùa mưa, đặc biệt khi trong vườn có áp lực cả nấm và vi khuẩn.
Nhóm này thường dễ dùng trên cây công nghiệp hoặc cây ăn trái giai đoạn trái lớn. Với rau màu, hoa mới đậu hoặc trái non, bà con cần cân nhắc dạng thuốc và liều lượng. Dạng SL thường được xem là lành tính hơn dạng WP nếu cùng điều kiện sử dụng.
Nhóm tiếp xúc phổ rộng bảo vệ bề mặt
Đây là nhóm quan trọng trong phòng bệnh, nhất là trước mưa hoặc khi cần tạo lớp bảo vệ trên bề mặt lá, hoa, trái.
|
Nhóm hoạt chất |
Hoạt chất phổ biến |
Lưu ý sử dụng |
|
Gốc đồng M01 |
Copper Hydroxide, Copper Oxychloride, Cuprous Oxide |
Ưu tiên cây công nghiệp; thận trọng với hoa, trái non |
|
Dithiocarbamate M03 |
Propineb, Mancozeb, Metiram, Thiram, Ziram, Zineb |
Phù hợp phòng bệnh bề mặt; giai đoạn hoa trái nên chọn dạng an toàn |
|
Chlorothalonil M05 |
Chlorothalonil |
Bám dính tốt, bảo vệ bề mặt trái tốt |
Nhóm tiếp xúc không đi sâu vào cây nhiều như nhóm lưu dẫn, nhưng có vai trò rất quan trọng trong việc ngăn bào tử nấm nảy mầm trên bề mặt.
Nhóm hoạt chất thế hệ mới
Một số hoạt chất như Boscalid, Thifluazamide, Fluaxapyroxad thuộc nhóm 7 và Fluazinam thuộc nhóm 29 đang được quan tâm trong quản lý thán thư và các bệnh nấm phổ rộng.
Những nhóm này có ý nghĩa trong luân phiên hoạt chất, nhất là ở những vườn đã sử dụng nhiều nhóm cũ và lo ngại nguy cơ kháng thuốc.
Các hoạt chất thường dùng nhưng không nên xem là lựa chọn đặc trị thán thư chính
Một số hoạt chất như Fosetyl-aluminium, Metalaxyl, Dimethomorph, Sulfur có thể được dùng trong quy trình quản lý nấm bệnh mùa mưa, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn đặc trị chính cho bệnh thán thư.
Trong thực tế, có một số hoạt chất bà con quen dùng trong mùa mưa vì phổ quản lý rộng hoặc do kinh nghiệm canh tác. Tuy nhiên, cần hiểu đúng vai trò của từng nhóm.
Fosetyl-aluminium (Nhóm P07)
Fosetyl-aluminium thường được biết đến trong quản lý một số nhóm nấm và vi khuẩn. Nhiều nhà vườn sử dụng theo kinh nghiệm trong các quy trình mùa mưa. Hiệu quả thực tế sẽ phụ thuộc cây trồng, áp lực bệnh và cách phối hợp.
Metalaxyl (nhóm 4)
Metalaxyl rất phổ biến trong quản lý bệnh do Phytophthora, đặc biệt nhóm thối trái, xì mủ, thối rễ. Tuy nhiên, nếu xác định bệnh chính là thán thư do Colletotrichum, bà con không nên xem Metalaxyl là lựa chọn đặc trị chính mà nên dùng phối để quản lý phổ rộng.
Dimethomorph (nhóm 40)
Dimethomorph cũng thường được dùng cho nhóm nấm gây thối trái, sương mai, Phytophthora. Đây là hoạt chất hữu ích trong quy trình mùa mưa nhưng cần dùng đúng mục tiêu bệnh.
Sulfur (nhóm M02)
Sulfur nổi tiếng hơn trong quản lý phấn trắng. Dù có một số đăng ký liên quan đến thán thư trên một số cây, hiện nay Sulfur thường không phải lựa chọn ưu tiên khi cần đặc trị thán thư.
Điểm quan trọng là bà con cần phân biệt giữa “thuốc dùng trong mùa mưa” và “hoạt chất đặc trị thán thư”. Không phải thuốc nào trị nấm mùa mưa cũng tối ưu cho Colletotrichum.
9. Bảng tổng hợp hoạt chất quản lý bệnh thán thư theo cơ chế
Bà con nên chọn và luân phiên hoạt chất trị thán thư theo nhóm cơ chế để tăng hiệu quả và hạn chế kháng thuốc, thay vì phun lặp lại một hoạt chất nhiều lần trong vụ.
|
Nhóm cơ chế |
Hoạt chất tiêu biểu |
Vai trò chính |
Lưu ý |
|
Nhóm 11 – Strobin |
Azoxystrobin, Pyraclostrobin, Trifloxystrobin, Kresoxim-methyl |
Lưu dẫn, phổ rộng, quản lý thán thư |
Không phun liên tục để tránh kháng thuốc |
|
Nhóm 3 – Triazole |
Tebuconazole, Difenoconazole, Hexaconazole, Prochloraz |
Nội hấp/lưu dẫn, chặn bệnh |
Chọn dạng mát cho hoa, trái non |
|
Nhóm 2 |
Iprodione |
Quản lý thán thư trên một số cây |
Cân nhắc cây mẫn cảm |
|
Kháng sinh nội hấp |
Kasugamycin, Ningnanmycin |
Hỗ trợ quản lý nấm và vi khuẩn mùa mưa |
Chú ý dạng thuốc và giai đoạn cây |
|
Gốc đồng M01 |
Copper Hydroxide, Copper Oxychloride, Cuprous Oxide |
Tiếp xúc, bảo vệ bề mặt |
Thận trọng với mô non |
|
Dithiocarbamate M03 |
Propineb, Mancozeb, Metiram |
Phòng bệnh bề mặt |
Phù hợp phun phòng |
|
Chlorothalonil M05 |
Chlorothalonil |
Bám dính, bảo vệ bề mặt |
Dùng theo khuyến cáo |
|
Nhóm 7 |
Boscalid, Thifluazamide, Fluaxapyroxad |
Hoạt chất thế hệ mới, luân phiên |
Không lạm dụng một nhóm |
|
Nhóm 29 |
Fluazinam |
Tiếp xúc mạnh, phổ rộng |
Hữu ích trong luân phiên |
|
Nhóm khác |
Fosetyl-Al, Metalaxyl, Dimethomorph, Sulfur |
Dùng trong quy trình quản lý nấm mùa mưa |
Không phải lựa chọn đặc trị chính cho mọi trường hợp thán thư |
Để hạn chế kháng thuốc, không nên phun liên tục cùng một hoạt chất hoặc cùng một nhóm cơ chế. Cần luân phiên giữa nhóm lưu dẫn, tiếp xúc và hoạt chất có cơ chế khác nhau theo áp lực bệnh.
Nấm bệnh có khả năng thích nghi. Nếu bà con phun lặp lại một hoạt chất trong thời gian dài, hiệu quả có thể giảm dần. Đây là tình trạng kháng thuốc.
10. Kết luận
Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum gây ra, thường bùng phát mạnh trong mùa mưa ẩm. Muốn quản lý hiệu quả cần nhận diện sớm dấu hiệu, phun phòng đúng thời điểm, chọn hoạt chất phù hợp và luân phiên nhóm thuốc để hạn chế kháng thuốc.
Muốn quản lý bệnh tốt, bà con nên đi theo hướng phòng là chính: giữ vườn thông thoáng, phun phòng trước mưa, chú ý giai đoạn lá non, hoa, trái non và trái phát triển kích thước. Khi chọn thuốc, cần hiểu cơ chế hoạt chất, ưu tiên luân phiên nhóm thuốc và không lạm dụng một hoạt chất quá nhiều lần trong vụ.
Một quy trình quản lý thán thư hiệu quả là quy trình biết kết hợp giữa kinh nghiệm nhà vườn, quan sát thực tế ngoài đồng và sử dụng hoạt chất đúng kỹ thuật. Làm được điều này, bà con sẽ giảm được rủi ro rụng hoa, rụng trái, thối trái và giữ vườn khỏe hơn trong suốt mùa mưa.